sekai.dnd@gmail.com Số 17, Ngõ 27, Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội
Hotline 096 7714896
Góc kỹ thuật

Vít tải xoắn là gì? Cấu tạo, phân loại và cách chọn cho nhà máy

Vít tải xoắn (screw conveyor) là một trong những thiết bị vận chuyển vật liệu rời phổ biến nhất trong nhà máy xi măng, thực phẩm, hóa chất và xử lý môi trường. Cấu tạo đơn giản, chi phí hợp lý nhưng hiệu quả cao là lý do thiết bị này xuất hiện ở hầu hết dây chuyền sản xuất.

Nội dung chính

Cấu tạo của vít tải, các loại vít tải thông dụng, ưu – nhược điểm so với băng tải, và 5 yếu tố cần xác định trước khi đặt chế tạo.

Cấu tạo của vít tải xoắn

Một bộ vít tải cơ bản gồm các thành phần:

  • Cánh xoắn (vít): dạng xoắn ốc liên tục, đẩy vật liệu dọc theo trục khi quay.
  • Trục vít: truyền chuyển động quay từ động cơ tới cánh xoắn.
  • Máng/vỏ: dạng chữ U hoặc ống trụ, bao bọc và định hướng dòng vật liệu.
  • Cụm dẫn động: motor giảm tốc, gối đỡ, ổ bi hai đầu.
  • Cửa nạp – cửa xả: điểm đưa vật liệu vào và ra.
Hai bộ vít tải xoắn chế tạo từ thép cho dây chuyền vật liệu rời
Vít tải xoắn chế tạo theo yêu cầu – chiều dài, đường kính và bước vít được tính theo lưu lượng vật liệu.

Phân loại vít tải

Loại Đặc điểm Ứng dụng
Vít tải máng (U-trough) Máng hở chữ U, dễ kiểm tra vệ sinh Xi măng, ngũ cốc, phụ gia
Vít tải ống (tube) Vỏ ống kín, hạn chế bụi Bột mịn, hóa chất, môi trường kín
Vít tải không trục Không có trục giữa, chống quấn Bùn thải, rác hữu cơ, vật liệu dính
Vít tải nghiêng/đứng Vận chuyển lên cao theo góc Nâng liệu giữa các tầng thiết bị

Vít tải hay băng tải?

Ưu điểm vít tải

  • Kết cấu gọn, kín, ít phát tán bụi
  • Chi phí chế tạo và lắp đặt thấp
  • Có thể vừa vận chuyển vừa trộn
  • Dễ bố trí nhiều cửa nạp/xả

Hạn chế

  • Không hợp vật liệu cục lớn, mài mòn mạnh
  • Quãng đường dài tiêu hao năng lượng hơn băng tải
  • Cánh vít mòn dần cần bảo trì định kỳ

5 yếu tố cần xác định trước khi đặt chế tạo

  1. Loại vật liệu: tỷ trọng, độ ẩm, độ mài mòn, tính dính – quyết định vật liệu chế tạo và kiểu vít.
  2. Lưu lượng yêu cầu (tấn/giờ): căn cứ tính đường kính vít và tốc độ quay.
  3. Khoảng cách & góc nghiêng: ảnh hưởng công suất motor và hiệu suất tải.
  4. Vật liệu chế tạo: thép thường, thép chịu mài mòn hay inox cho ngành thực phẩm/hóa chất.
  5. Điều kiện môi trường: nhiệt độ, bụi, ăn mòn – để chọn lớp phủ và kín khít phù hợp.

Mẹo tăng tuổi thọ vít tải

Với vật liệu mài mòn cao, hãy bọc cánh vít bằng thép chịu mài mòn (hardfacing) và thiết kế cửa kiểm tra để thay thế đoạn vít mòn mà không tháo cả hệ.

Thông số tham khảo

100–600mm
Đường kính vít phổ biến
≤ 45°
Góc nghiêng thường dùng
SS400/SUS304
Vật liệu chế tạo điển hình

Kết luận

Vít tải xoắn không phức tạp về nguyên lý, nhưng chế tạo đúng đòi hỏi tính toán kỹ lưu lượng, vật liệu và điều kiện vận hành. Một bộ vít tải thiết kế chuẩn sẽ chạy bền bỉ nhiều năm với chi phí bảo trì tối thiểu.

Cần tư vấn & chế tạo vít tải?

SekaiDC thiết kế và chế tạo vít tải, băng tải theo yêu cầu nhà máy. Liên hệ 096 7714896 để được khảo sát và báo giá.

Bạn quan tâm đến đào tạo kỹ sư & dịch vụ kỹ thuật?

SekaiDC cung cấp khóa học CAD-CAM-CNC chuyên sâu, dịch vụ kỹ thuật và kết nối kỹ sư trong nước - quốc tế.

Xem khóa học ngay